Dịch nghĩa:
歌手として彼女はその国で一流です。
Là một ca sĩ, cô ấy là người hàng đầu ở đất nước đó.
Từ vựng:
Hán tự:
歌
Ca
bài hát; hát
手
Thủ
tay
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
国
Quốc
quốc gia
一
Nhất
một
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu