Dịch nghĩa:
森林火災の防止はすべての人が負う義務です。
Phòng chống cháy rừng là trách nhiệm của mọi người.
Từ vựng:
Hán tự:
森
Sâm
rừng
林
Lâm
rừng cây; rừng
火
Hỏa
lửa
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
止
Chỉ
dừng
人
Nhân
người
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
義
Nghĩa
chính nghĩa
務
Vụ
nhiệm vụ