火災 [Hỏa Tai]

かさい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

hỏa hoạn; cháy lớn

JP: 火災かさい理由りゆうなにか。

VI: Nguyên nhân của vụ hỏa hoạn là gì?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

火災かさい原因げんいん不明ふめいです。
Nguyên nhân của vụ hỏa hoạn vẫn chưa rõ.
火災かさい予防よぼうつとめる。
Chúng tôi đang nỗ lực phòng ngừa cháy.
地震じしん火災かさいこした。
Động đất đã gây ra hỏa hoạn.
火災かさい警報けいほうった。
Chuông báo cháy đã reo.
小規模しょうきぼ森林しんりん火災かさいはみるみるひろがりだい火災かさいとなった。
Đám cháy rừng nhỏ lan rộng nhanh chóng trở thành đám cháy lớn.
今週こんしゅう火災かさい予防よぼう週間しゅうかんです。
Tuần này là tuần lễ phòng cháy chữa cháy.
火災かさい20人にじゅうにんくなった。
Trong vụ hỏa hoạn, 20 người đã thiệt mạng.
わたしたち火災かさいそなえるべきだ。
Chúng tôi nên chuẩn bị cho trường hợp cháy.
火災報知器かさいほうちきった。
Chuông báo cháy đã vang lên.
まちなか火災かさい発生はっせいした。
Một vụ hỏa hoạn đã xảy ra ngay giữa thị trấn.

Hán tự

Từ liên quan đến 火災

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 火災
  • Cách đọc: かさい
  • Loại từ: Danh từ (tính chất trang trọng, dùng trong tin tức, văn bản hành chính, kỹ thuật an toàn)
  • Nghĩa khái quát: hỏa hoạn quy mô lớn, tai nạn cháy mang tính thảm họa
  • Ví dụ kết hợp thường gặp: 火災が発生する, 火災報知器, 火災保険, 火災現場, 火災対策, 山林火災

2. Ý nghĩa chính

火災 chỉ các vụ cháy gây thiệt hại lớn về người hoặc tài sản, mang sắc thái chính thứcnghiêm trọng. Dùng trong văn bản pháp quy, bản tin, báo cáo: “発生した火災”, “火災原因”.

3. Phân biệt

  • 火事(かじ): từ thông dụng, phạm vi rộng (mọi vụ cháy). 火災 thường lớn hơn, trang trọng hơn; trong báo cáo, cảnh sát, bảo hiểm ưu tiên dùng 火災.
  • 山火事 vs 山林火災: cả hai chỉ cháy rừng; 山林火災 mang sắc thái hành chính, kỹ thuật hơn.
  • 炎上: bốc cháy dữ dội; trong đời sống mạng còn nghĩa bóng “bị công kích ồ ạt”. Không thay cho 火災 trong ngữ cảnh chính thức.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp: 火災が発生する拡大する鎮火する再発防止を図る。
  • Danh từ ghép: 火災保険, 火災報知器, 火災警報, 火災訓練, 火災リスク, 火災被害.
  • Quy chuẩn an toàn: 火災時はエレベーターを使わない, 避難経路, 初期消火.
  • Ngữ cảnh: báo chí, thông báo tòa nhà, tài liệu PCCC, hợp đồng bảo hiểm, thống kê rủi ro.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
火事 Gần nghĩa đám cháy Phổ thông; quy mô không nhất thiết lớn.
山火事/山林火災 Chuyên biệt cháy rừng Trong tự nhiên, diện rộng.
炎上 Liên quan bốc cháy dữ dội; “bùng nổ” (mạng) Không dùng trong văn bản pháp lý thay cho 火災.
鎮火 Liên quan khống chế, dập tắt lửa Trạng thái sau khi xử lý hỏa hoạn.
出火 Liên quan bắt lửa, phát hỏa Thời điểm bùng cháy ban đầu.
防火 Đối ứng phòng cháy Biện pháp phòng ngừa để tránh 火災.
水害 Đối nghĩa loại hình thiên tai do nước Đối chiếu loại thảm họa khác.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ひ/か): lửa.
  • (わざわい): tai ương, thảm họa.
  • Ghép nghĩa: “tai họa do lửa” → 火災.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo cáo tai nạn, “火災原因(げんいん)” thường chia thành điện khí, hút thuốc, đun nấu, đốt rác. Ở Nhật, tiêu chuẩn phòng cháy rất nghiêm: lắp 火災報知器 trong nhà dân là bắt buộc; diễn tập 火災訓練 định kỳ tại trường, công ty là thường lệ. Khi học từ này, hãy liên tưởng đến chuỗi khái niệm: 発生→通報→避難→初期消火→鎮火→原因調査→再発防止.

8. Câu ví dụ

  • 工場で大規模な火災が発生した。
    Một vụ hỏa hoạn quy mô lớn đã xảy ra tại nhà máy.
  • 火災報知器が鳴ったら、エレベーターは使わないでください。
    Khi chuông báo cháy kêu, xin đừng dùng thang máy.
  • 万一の火災に備えて、保険に加入している。
    Tôi tham gia bảo hiểm để phòng trường hợp hỏa hoạn.
  • 火災の原因は配線の老朽化と見られている。
    Nguyên nhân hỏa hoạn được cho là do dây điện xuống cấp.
  • 近隣で発生した火災の煙が駅まで流れてきた。
    Khói từ vụ cháy gần đó bay đến tận ga.
  • 学校で年に二回、火災訓練を行う。
    Trường tổ chức diễn tập phòng cháy hai lần mỗi năm.
  • 消防隊は発生から一時間で火災を鎮火した。
    Lực lượng cứu hỏa đã dập tắt đám cháy trong vòng một giờ.
  • 乾燥した風が火災の拡大を助長した。
    Gió hanh khô đã làm đám cháy lan rộng.
  • 山林火災によって広い範囲が立ち入り禁止になった。
    Do cháy rừng, một khu vực rộng đã bị cấm vào.
  • 避難経路は火災時に備えて常に確認しておきましょう。
    Hãy luôn kiểm tra lối thoát hiểm để phòng khi có hỏa hoạn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 火災 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?