Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

暑あつさ続つづきでその植物しょくぶつはしぼんでしまった。
Do nắng nóng kéo dài mà cây cối đã héo úa.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

暑さ
あつさ
nhiệt độ; độ nóng
続き
つづき
tiếp tục; phần còn lại (câu chuyện, công việc, v.v.); phần tiếp theo; phần tiếp nối
其の
その
đó; cái đó
植物
しょくぶつ
cây; thực vật
萎む
しぼむ
héo (hoa, giấc mơ, v.v.); tàn; rũ; co lại; phai (màu); xẹp
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

暑
Thử nóng bức
続
Tục tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo
植
Thực trồng
物
Vật vật; đối tượng; vấn đề

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật