続き [Tục]

つづき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

tiếp tục; phần còn lại (câu chuyện, công việc, v.v.); phần tiếp theo; phần tiếp nối

JP: 日照ひでつづきでそのいけ干上ひあがった。

VI: Do hạn hán kéo dài, cái ao đã cạn kiệt.

Danh từ chung

dòng chảy (ví dụ: của một bài viết); nhịp độ (của một câu chuyện)

Danh từ dùng như hậu tố

sự kế tiếp; chuỗi; loạt; khoảng thời gian; chuỗi liên tiếp; chuỗi dài; chuỗi chạy

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ながくはつづかないさ。
Điều đó sẽ không kéo dài lâu đâu.
吹雪ふぶきつづいた。
Bão tuyết kéo dài.
日照ひでりは9月くがつまでつづいた。
Hạn hán kéo dài đến tháng Chín.
エルニーニョはまだつづく。
Hiện tượng El Niño vẫn đang tiếp diễn.
天気てんきつづくでしょう。
Thời tiết đẹp sẽ tiếp tục kéo dài.
なが晴天せいてんつづきでした。
Thời tiết đã nắng dài.
かれらの会話かいわつづいた。
Cuộc trò chuyện của họ tiếp tục.
会議かいぎ深夜しんやまでつづいた。
Cuộc họp kéo dài đến tận nửa đêm.
しあわせはながくはつづかなかった。
Hạnh phúc không kéo dài lâu.
あめつづきそうね。
Có vẻ như trời sẽ tiếp tục mưa.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 続き
  • Cách đọc: つづき
  • Loại từ: Danh từ
  • Độ trang trọng: Trung tính, dùng cả trong hội thoại và văn viết
  • Nghĩa khái quát: phần tiếp theo, phần còn lại, sự nối tiếp
  • Ghi chú: Thường đi với の để bổ nghĩa (Nの続き), hoặc dùng đơn độc như một chủ đề (続きは〜)。

2. Ý nghĩa chính

  • Phần tiếp theo / phần còn lại của câu chuyện, công việc, cuộc nói chuyện... Ví dụ: 話の続き, 仕事の続き。
  • Phần kế tiếp (tiếp nối tập trước) của phim, truyện nhiều kỳ. Ví dụ: 続きが気になる。
  • Sự nối dài, kéo dài của một trạng thái. Ví dụ: 雨の続き(mưa kéo dài)。

3. Phân biệt

  • 続く (tự động từ: tiếp diễn) vs 続ける (tha động từ: tiếp tục làm): 続き là danh từ chỉ “phần tiếp theo”, còn 続く/続ける là động từ hành động.
  • 続編 (ぞくへん: phần tiếp theo do nhà sản xuất phát hành, “sequel”) dùng cho phim/truyện chính thức; 続き có thể là phần kể tiếp bất kỳ, không nhất thiết là tác phẩm mới.
  • 連続 nhấn mạnh tính liên tục không đứt quãng; 続き thiên về “phần còn lại/tiếp theo” mang tính nội dung.
  • 続き物: tác phẩm nhiều kỳ (series).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu quen dùng:
    • Nの続き:会議の続き/作業の続き/話の続き
    • 続きは〜:続きはまた明日/続きはウェブで/続きはCMのあと
    • 続きから〜:前回の続きから始めます。
  • Sắc thái: thân mật đến trung tính; dùng tự nhiên trong đời sống, truyền thông, công sở.
  • Lưu ý: “雨続き” là dạng kết hợp danh từ + 続き để chỉ “(trời) mưa liền mấy ngày”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
続編 Liên quan Phần tiếp theo (sequel) Chỉ tác phẩm (phim/truyện) phát hành chính thức.
継続 Đồng nghĩa gần Sự tiếp tục Trang trọng, thiên về quá trình/tình trạng hơn là “phần tiếp theo”.
連続 Liên quan Liên tục Nhấn mạnh không gián đoạn.
中断 Đối nghĩa Gián đoạn Ngược lại với sự tiếp diễn/tiếp theo.
終了 Đối nghĩa Kết thúc Hết, không còn “phần tiếp theo”.
打ち切り Đối nghĩa Hủy giữa chừng Thường dùng cho series bị dừng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 続(つづ・ゾク): “tiếp tục, nối tiếp”. Bộ 糸 (chỉ) + 売: ý chỉ sợi nối dài không đứt.
  • 続き: danh hóa của “tiếp tục/tiếp nối”, chỉ phần còn lại/tiếp theo.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi kể chuyện hay giảng bài, người Nhật rất hay ngắt nhịp bằng cụm “続きはまた今度” để tạo chờ đợi. Trên truyền hình, “続きはCMのあと” hoặc “続きはウェブで” là lối dẫn quen thuộc để giữ khán giả. Trong công việc, “〜の続き” giúp nối mạch công việc từ cuộc họp trước, tạo cảm giác liền mạch và hiệu quả.

8. Câu ví dụ

  • この話の続きはまた明日にしましょう。
    Phần tiếp theo của câu chuyện này để ngày mai nhé.
  • 会議の続きを午後一番で行います。
    Chúng ta sẽ làm phần tiếp theo của cuộc họp ngay đầu giờ chiều.
  • 物語の続きが気になって、つい夜更かししてしまった。
    Tôi tò mò phần tiếp theo của câu chuyện nên lỡ thức khuya.
  • 前回の続きから授業を始めます。
    Chúng ta bắt đầu bài học từ phần tiếp theo của buổi trước.
  • 記事の続きはウェブでお読みください。
    Vui lòng đọc phần tiếp theo của bài viết trên web.
  • 作業の続きは来週対応します。
    Phần công việc còn lại sẽ xử lý vào tuần sau.
  • ドラマの続きが待ちきれない。
    Tôi không thể chờ nổi tập tiếp theo của bộ phim.
  • 続きで洗濯物が乾かない。
    Mưa kéo dài nên đồ giặt không khô.
  • この件の続きはメールで共有します。
    Phần tiếp theo của vụ việc này tôi sẽ chia sẻ qua email.
  • プレゼンの続きは担当者から説明します。
    Phần trình bày tiếp theo sẽ do người phụ trách giải thích.
💡 Giải thích chi tiết về từ 続き được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?