続き [Tục]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000
Danh từ chung
tiếp tục; phần còn lại (câu chuyện, công việc, v.v.); phần tiếp theo; phần tiếp nối
JP: 日照り続きでその池は干上がった。
VI: Do hạn hán kéo dài, cái ao đã cạn kiệt.
Danh từ chung
dòng chảy (ví dụ: của một bài viết); nhịp độ (của một câu chuyện)
Danh từ dùng như hậu tố
sự kế tiếp; chuỗi; loạt; khoảng thời gian; chuỗi liên tiếp; chuỗi dài; chuỗi chạy