Dịch nghĩa:

Quyển sổ tôi để ở đây trên bàn hôm qua thì giờ ở đâu?

Hán tự:

Tạc hôm qua; trước
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Trí đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố