Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

明日あした外がいにでられるようなら、二人ふたりがどうしているかわかると思おもうわ。
Nếu ngày mai tôi có thể ra ngoài, tôi nghĩ mình sẽ biết hai người họ đang làm gì.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

明日
あした
ngày mai
外
そと
bên ngoài; ngoại thất
出る
でる
rời đi; ra ngoài
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
二人
ふたり
hai người; cặp đôi
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

明
Minh sáng; ánh sáng
日
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
外
Ngoại bên ngoài
二
Nhị hai
人
Nhân người
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật