Dịch nghĩa:

Ngày mai bạn có thể đến làm sớm hơn một tiếng được không?

Hán tự:

Minh sáng; ánh sáng
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Tảo sớm; nhanh
Xuất ra ngoài
Cần cần cù; làm việc; phục vụ