Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

早起はやおきの習慣しゅうかんを養やしなうようにしなさい。
Hãy tạo thói quen dậy sớm.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

早起き
はやおき
dậy sớm
習慣
しゅうかん
thói quen
養う
やしなう
nuôi dưỡng
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

早
Tảo sớm; nhanh
起
Khởi thức dậy
習
Tập học
慣
Quán quen; thành thạo
養
Dưỡng nuôi dưỡng; phát triển

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật