Dịch nghĩa:

Anh ấy thường đi câu cá vào Chủ nhật.

Hán tự:

Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Diệu ngày trong tuần
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Điếu câu cá; cá; bắt; thu hút; dụ dỗ
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng