Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

日ひにちを明日あしたの夜よるにしてほしいのです。
Tôi muốn đổi ngày mai tối.

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

~てほしい (〜te hoshii)

Diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì đó; 'Tôi muốn bạn làm...'.
JLPT N3

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

日にち
ひにち
ngày (sự kiện, hành động, v.v.)
明日
あした
ngày mai
夜
よる
đêm; tối
為る
する
làm
欲しい
ほしい
muốn

Hán tự:

日
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
明
Minh sáng; ánh sáng
夜
Dạ đêm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật