Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

旅先たびさきで親切しんせつにされることほど、うれしいことはない。
Không có điều gì vui hơn việc được đối xử tử tế khi đi du lịch.

Ngữ pháp:

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

旅先
たびさき
điểm đến; nơi ở trong chuyến đi
親切
しんせつ
tử tế; nhẹ nhàng; chu đáo; hào phóng; thân thiện; tốt bụng
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

旅
Lữ chuyến đi; du lịch
先
Tiên trước; trước đây
親
Thân cha mẹ; thân mật
切
Thiết cắt; sắc bén

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật