Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
新聞
しんぶん
記者
きしゃ
は
事実
じじつ
を
正確
せいかく
につかまないといけない。
Nhà báo phải nắm chắc sự thật.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
新聞
しんぶん
báo chí
記者
きしゃ
phóng viên; nhà báo
事実
じじつ
sự thật
正確
せいかく
chính xác; đúng; chuẩn xác
掴む
つかむ
nắm bắt; bắt lấy; nắm lấy; giữ; nắm giữ; đặt tay lên
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
記
Kí
ghi chép; tường thuật
者
Giả
người
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
正
Chính
chính xác; công bằng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng