Dịch nghĩa:
新しい靴買おうなんて思ったことあるかって?大きなお世話だよ。
Bạn đã từng nghĩ mình sẽ mua giày mới chưa? Đừng xen vào chuyện của người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
靴
Ngoa
giày
買
Mãi
mua
思
Tư
nghĩ
大
Đại
lớn; to
世
Thế
thế hệ; thế giới
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện