Dịch nghĩa:
料理はそうおいしくはなかったけれど、その他の点ではパーティーは成功した。
Mặc dù món ăn không ngon lắm, nhưng các khía cạnh khác của bữa tiệc đã thành công.
Từ vựng:
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
成
Thành
trở thành; đạt được
功
Công
thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm