Dịch nghĩa:
打球がインかアウトかを判定するのは難しいことが多い。
Khó xác định bóng trong hay ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
球
Cầu
quả bóng
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều