Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
手書
てが
きしたレポートをスキャンしてPDFに
直
なお
してから、データを
送
おく
らないといけないためプリンターが
必須
ひっす
な
状況
じょうきょう
です。
Tôi cần máy in để quét báo cáo viết tay thành PDF rồi mới gửi dữ liệu.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
手書き
てがき
chữ viết tay
為る
する
làm
レポート
báo cáo; bài viết
スキャン
quét
直す
なおす
sửa chữa; chỉnh sửa
データ
dữ liệu
送る
おくる
gửi; chuyển đi
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
必須
ひっす
cần thiết; bắt buộc
状況
じょうきょう
tình hình; tình trạng; điều kiện; hoàn cảnh
Hán tự:
手
Thủ
tay
書
Thư
viết
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
送
Tống
hộ tống; gửi
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
須
Tu
nên; nhất thiết
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
況
Huống
tình trạng