Dịch nghĩa:
戦争は意味のない激しい破壊に終わるだけだ。
Chiến tranh chỉ kết thúc bằng sự phá hủy dữ dội và vô nghĩa.
Từ vựng:
Hán tự:
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
味
Vị
hương vị; vị
激
Kích
bạo lực; kích động; tức giận; kích thích
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ
終
Chung
kết thúc