Dịch nghĩa:

Sinh viên nào muốn kiểm tra điểm số có thể đặt lịch gặp trưởng phòng sinh viên.

Hán tự:

Thành trở thành; đạt được
Tích thành tích; công lao
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Nhận công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
Học học; khoa học
Sinh sinh; cuộc sống
Thùy ai; ai đó
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Trường dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Dữ trước; tôi
Ước hứa; khoảng; co lại
Thủ lấy; nhận
Xuất ra ngoài
Lai đến; trở thành