Dịch nghĩa:
急ぐ必要はありません。そのことはまだ5日間よく考えられます。
Không cần phải vội. Bạn còn năm ngày để suy nghĩ kỹ.
Từ vựng:
Hán tự:
急
Cấp
khẩn cấp
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
間
Gian
khoảng cách; không gian
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ