Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

忘わすれずにその手紙てがみをポストに入いれなさい。
Hãy nhớ đặt bức thư đó vào hộp thư.

Ngữ pháp:

~ずに (〜zu ni)

Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
其の
その
đó; cái đó
手紙
てがみ
thư
ポスト
hộp thư; thùng thư; hòm thư
入れる
いれる
đưa vào
為さる
なさる
làm

Hán tự:

忘
Vong quên
手
Thủ tay
紙
Chỉ giấy
入
Nhập vào; chèn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật