Dịch nghĩa:

Cô ấy đã nhận một học bổng đặc biệt để nghiên cứu về kịch nghệ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Đặc đặc biệt
Biệt tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
Tưởng khuyến khích
Học học; khoa học
Kim vàng
Diễn biểu diễn; diễn xuất
Kịch kịch; vở kịch
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu