1. Thông tin cơ bản
- Từ: 奨学金
- Cách đọc: しょうがくきん
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa ngắn gọn: Học bổng (tiền hỗ trợ học tập); có loại cho tặng và cho vay
- Lĩnh vực: Giáo dục, tài chính học đường
- Mức độ trang trọng: Trung tính → trang trọng (văn bản, thủ tục)
- Phân loại thường gặp: 給付型 (cho tặng), 貸与型 (cho vay), 返還免除 (miễn hoàn trả)
- Động từ đi kèm: 奨学金を申請する/受ける/もらう/給付する/貸与する/返済する
2. Ý nghĩa chính
奨学金 là khoản tiền hỗ trợ tài chính dành cho người học. Có thể là tiền cho tặng không hoàn trả (給付型) hoặc cho vay có hoàn trả (貸与型). Mục đích là giảm gánh nặng học phí, sinh hoạt phí cho người học có thành tích hay nhu cầu.
3. Phân biệt
- 学費/授業料: học phí phải nộp. 奨学金 giúp chi trả phần này.
- 助成金/補助金: tiền hỗ trợ nói chung cho dự án/đơn vị; không chuyên biệt cho cá nhân người học như 奨学金.
- 給付金: tiền cấp phát; nếu dành cho người học thì là dạng của 奨学金.
- 自費: tự chi trả, trái nghĩa về hoàn cảnh với nhận 奨学金.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 奨学金を申請する/受給する/獲得する/辞退する/返還する
- Ngữ cảnh: trường đại học, tổ chức cấp học bổng, chương trình cho du học sinh, JASSO
- Lưu ý thuật ngữ: 家計基準 (tiêu chí thu nhập), 成績基準 (thành tích), 返還猶予 (hoãn hoàn trả)
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 給付型 | Phân loại | Học bổng cho tặng | Không phải hoàn trả |
| 貸与型 | Phân loại | Học bổng cho vay | Phải hoàn trả sau tốt nghiệp |
| 返済/返還 | Liên quan | Hoàn trả | Dành cho貸与型 |
| 学費/授業料 | Bối cảnh | Học phí | Mục tiêu chi trả |
| 助成金 | Gần nghĩa | Tiền trợ cấp | Không chỉ dành cho người học |
| 給付金 | Gần nghĩa | Khoản cấp phát | Nếu cho người học → 奨学金の一種 |
| 自費 | Đối nghĩa bối cảnh | Tự chi | Không nhận hỗ trợ |
| 推薦書 | Liên quan | Thư giới thiệu | Hồ sơ xin học bổng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 奨 (ショウ): khuyến, thưởng; khuyến khích.
- 学 (ガク): học.
- 金 (キン): tiền, kim loại.
- Toàn từ: “tiền khuyến học” → học bổng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc thông báo về 奨学金, chú ý điều kiện “成績基準・家計基準・在籍要件” và phân biệt rõ 給付型 với 貸与型. Với貸与型, lập kế hoạch 返還 sớm giúp giảm áp lực tài chính sau tốt nghiệp.
8. Câu ví dụ
- 私は大学で奨学金を受けている。
Tôi đang nhận học bổng ở đại học.
- 奨学金を申請するために志望理由書を書いた。
Tôi đã viết thư nêu nguyện vọng để xin học bổng.
- 給付型の奨学金は返済の必要がない。
Học bổng dạng cho tặng thì không cần hoàn trả.
- 卒業後に奨学金を返済している。
Sau khi tốt nghiệp tôi đang hoàn trả học bổng vay.
- 家計が厳しいので奨学金に頼った。
Vì kinh tế khó khăn nên tôi trông cậy vào học bổng.
- 奨学金の審査に通った。
Tôi đã vượt qua vòng xét duyệt học bổng.
- 留学生向けの奨学金制度を調べる。
Tìm hiểu các chương trình học bổng cho du học sinh.
- 奨学金の支給が遅れた。
Tiền học bổng được chi trả chậm.
- 指導教員に奨学金の推薦を書いてもらった。
Thầy hướng dẫn đã viết thư giới thiệu cho học bổng của tôi.
- JASSOの奨学金について説明会に参加した。
Tôi tham dự buổi giới thiệu về học bổng của JASSO.