Dịch nghĩa:

Cô ấy đã cho tôi xem bức ảnh hồi còn là nữ sinh của mẹ cô ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Mẫu mẹ
Thân cha mẹ; thân mật
Học học; khoa học
Sinh sinh; cuộc sống
Thời thời gian; giờ
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Tả sao chép; chụp ảnh
Chân thật; thực tế
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy