Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょは母親ははおやが許ゆるしてくれることを祈いのった。
Cô ấy đã cầu nguyện để mẹ tha thứ cho mình.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
母親
ははおや
mẹ
許す
ゆるす
cho phép; chấp thuận; đồng ý; chấp nhận
呉れる
くれる
cho; để cho
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
祈る
いのる
cầu nguyện

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
母
Mẫu mẹ
親
Thân cha mẹ; thân mật
許
Hứa cho phép
祈
Kì cầu nguyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật