Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょは歌手かしゅといってもお粗そまつ末なものだ。
Cô ấy được gọi là ca sĩ nhưng thực sự không tốt lắm.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~末 (~sue)

Diễn tả kết quả sau một khoảng thời gian hoặc chuỗi hành động; 'sau', 'kết quả là'.
JLPT N2

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
歌手
かしゅ
ca sĩ
言う
いう
nói
お粗末
おそまつ
nghèo nàn; yếu kém; chuẩn bị kém
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
歌
Ca bài hát; hát
手
Thủ tay
粗
Thô thô; gồ ghề; xù xì
末
Mạt cuối; đầu; bột; hậu thế

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật