Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょは新あたらしいオフィスの感かんじをつかみ始はじめていた。
Cô ấy đã bắt đầu làm quen với văn phòng mới.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
オフィス
văn phòng
感じ
かんじ
cảm giác; ấn tượng
掴む
つかむ
nắm bắt; bắt lấy; nắm lấy; giữ; nắm giữ; đặt tay lên
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
新
Tân mới
感
Cảm cảm xúc; cảm giác
始
Thí bắt đầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật