Dịch nghĩa:

Cô ấy đã hứa sẽ gặp anh ấy sau giờ học.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Phóng giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
Khóa chương; bài học; bộ phận; phòng ban
Hậu sau; phía sau; sau này
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển