Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
危
あや
うく
駅
えき
のホームから
落
お
ちそうになった。
Cô ấy suýt nữa đã rơi xuống sân ga.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
危うい
あやうい
nguy hiểm; gặp nguy hiểm
駅
えき
ga tàu; nhà ga
落ちる
おちる
rơi; sụp đổ
そう
có vẻ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
駅
Dịch
nhà ga
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn