Dịch nghĩa:

Cô ấy thể hiện thái độ rất tích cực đối với công việc.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
phục vụ; làm
Sự sự việc; lý do
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Tích tích lũy; chất đống
Cực cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Thái thái độ; điều kiện; hình dáng; diện mạo; giọng (của động từ)
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Thị chỉ ra; biểu thị