Dịch nghĩa:

Cô ấy đang nghe radio để luyện tập tiếng Anh.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Văn nghe; hỏi; lắng nghe
Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Thoại câu chuyện; nói chuyện
Luyện luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
Tập học