Dịch nghĩa:

Cô ấy để ấm nước sôi rồi ra khỏi bếp.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Phí sôi; sục sôi; lên men; náo động; sinh sôi
Đằng nhảy lên; nhảy lên; tăng lên; tiến lên; đi
Đài bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
Sở nơi; mức độ
Xuất ra ngoài