Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょはまるでそのことについて何なにでも知しっているかのように話はなしをする。
Cô ấy nói chuyện như thể biết mọi chuyện về vấn đề đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

まるで~よう (maru de ~ you)

Dùng để diễn tả sự giống nhau mạnh mẽ; 'như thể', 'giống như', 'như thể'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
丸で
まるで
hoàn toàn; không chút nào
其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì
知る
しる
biết; nhận thức
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
為る
する
làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
何
Hà gì
知
Tri biết; trí tuệ
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật