Dịch nghĩa:
彼女はその知らせを聞いて泣きたい気がした。
Cô ấy đã cảm thấy muốn khóc khi nghe tin tức đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
知
Tri
biết; trí tuệ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
泣
Khấp
khóc
気
Khí
tinh thần; không khí