Dịch nghĩa:
彼女はその男性の魅力にうっとりした。
Cô ấy bị quyến rũ bởi sức hấp dẫn của người đàn ông đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
男
Nam
nam
性
Tính
giới tính; bản chất
魅
Mị
quyến rũ; mê hoặc
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực