Dịch nghĩa:
彼女はその古いテーブルをただ同然で買った。
Cô ấy đã mua cái bàn cũ đó với giá rẻ mạt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
古
Cổ
cũ
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
買
Mãi
mua