Dịch nghĩa:
彼女の魅力はその美しさだけにあるのではない。
Sức hấp dẫn của cô ấy không chỉ nằm ở vẻ đẹp.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
魅
Mị
quyến rũ; mê hoặc
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp