Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
の
願
ねが
いはいつか
外国
がいこく
に
留学
りゅうがく
することだ。
Ước nguyện của cô ấy là một ngày nào đó đi du học nước ngoài.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
願い
ねがい
mong muốn; hy vọng
外国
がいこく
nước ngoài
留学
りゅうがく
du học
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
学
Học
học; khoa học