Dịch nghĩa:

Dựa vào những gì cô ấy nói, anh ấy bị coi là có tội.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Ngôn nói; từ
Phán phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
Đoạn cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
Hữu sở hữu; có
Tội tội; lỗi; phạm tội