N という N
JLPT N3
Cấu trúc:
Noun1 という Noun2
Mô tả chi tiết
Cấu trúc Danh từ という Danh từ được sử dụng để chỉ định hoặc định nghĩa một danh từ bằng một danh từ khác. Thường được dịch là 'danh từ được gọi là', 'danh từ là' hoặc đơn giản là 'một cái nào đó'. Đây là một mẫu rất phổ biến để làm rõ cái gì đó được gọi tên hoặc biết đến như thế nào.
Ví dụ:
1. 宮崎駿という人は有名なアニメーション監督です。
Người tên Miyazaki Hayao là một đạo diễn hoạt hình nổi tiếng.
2. その恋人という女性は彼にとても厳しいです。
Người phụ nữ được gọi là bạn gái đó rất nghiêm khắc với anh ấy.
3. 東京という都市は夜も賑やかです。
Thành phố được gọi là Tokyo vẫn nhộn nhịp về đêm.
4. 私は「ハリーポッター」という本が好きです。
Tôi thích cuốn sách có tên là 'Harry Potter'.