Dịch nghĩa:
彼女の美しい声は耳にとても心地よく響いた。
Giọng hát tuyệt đẹp của cô ấy vang vọng rất dễ chịu trong tai tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
声
Thanh
giọng nói
耳
Nhĩ
tai
心
Tâm
trái tim; tâm trí
地
Địa
đất; mặt đất
響
Hưởng
vang vọng