Dịch nghĩa:
彼女には有名な女優であるという自信が多少あった。
Cô ấy có phần tự tin rằng mình là một diễn viên nổi tiếng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
有
Hữu
sở hữu; có
名
Danh
tên; nổi tiếng
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
自
Tự
bản thân
信
Tín
niềm tin; sự thật
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
少
Thiếu
ít