1. Thông tin cơ bản
- Từ: 女優
- Cách đọc: じょゆう
- Loại từ: Danh từ (người)
- Nghĩa khái quát: nữ diễn viên
- Trình độ tham khảo: N3–N2 (văn hoá, giải trí)
2. Ý nghĩa chính
女優 là nữ diễn viên trong điện ảnh, truyền hình, sân khấu. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ trung tính 俳優 ngày càng dùng cho cả nam lẫn nữ; tuy nhiên 女優 vẫn phổ biến trong tiêu đề giải thưởng, truyền thông.
3. Phân biệt
- 女優 vs 俳優: 女優 nhấn giới tính nữ; 俳優 trung tính, dùng cho mọi giới. Nhiều bối cảnh nghề nghiệp ưa dùng 俳優 để bao quát.
- 女優 vs 男優: Cặp đối ứng nữ/nam. Tuy nhiên 男優 ít dùng trong một số ngữ cảnh, 俳優 được ưa chuộng hơn.
- 女優 vs タレント: タレント là nghệ sĩ giải trí tổng quát (MC, người mẫu, người nổi tiếng), không nhất thiết là diễn viên.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Collocation: 人気女優 (nữ diễn viên nổi tiếng), 若手女優 (diễn viên trẻ), 実力派女優 (thực lực), 主演女優賞 (giải nữ chính), 助演女優賞 (giải nữ phụ).
- Hành động: 女優としてデビューする/活躍する/受賞する/引退する。
- Sắc thái: dùng bình thường trong báo chí; khi chú trọng bình đẳng giới, dùng 俳優 để tránh nhấn giới tính.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 俳優 | Đồng nghĩa khái quát | diễn viên (trung tính) | Dùng cho mọi giới; văn phong hiện đại chuộng. |
| 男優 | Đối ứng | nam diễn viên | Ít dùng hơn 俳優 trong một số ngữ cảnh. |
| 主演女優 | Liên quan | nữ diễn viên chính | Vị trí vai diễn. |
| 助演女優 | Liên quan | nữ diễn viên phụ | Vai phụ quan trọng. |
| タレント | Liên quan | nghệ sĩ giải trí | Không nhất thiết là diễn viên. |
| 舞台女優 | Liên quan | nữ diễn viên sân khấu | Lĩnh vực sân khấu/kịch. |
| 映画女優 | Liên quan | nữ diễn viên điện ảnh | Lĩnh vực điện ảnh. |
| 女優魂 | Thành ngữ | “linh hồn”/tinh thần diễn xuất | Khen nỗ lực, cống hiến nghề. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 女: “nữ, phụ nữ” (On: ジョ; Kun: おんな, め). Chỉ giới tính nữ.
- 優: “ưu tú; diễn viên” (On: ユウ; Kun: すぐ-れる). Trong 俳優/女優 mang nghĩa “người diễn”.
- Cấu tạo nghĩa: 女( nữ) + 優( diễn viên) → “nữ diễn viên”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Xu hướng ngôn ngữ gần đây ưu tiên tính bao quát, nên 俳優 được dùng cho cả nữ. Tuy vậy, trong tên giải thưởng hay bài viết giải trí, 女優 vẫn rất tự nhiên. Khi viết, hãy cân nhắc bối cảnh và chủ trương của cơ quan truyền thông.
8. Câu ví dụ
- 彼女は新人女優として映画にデビューした。
Cô ấy ra mắt điện ảnh với tư cách nữ diễn viên mới.
- 今年の主演女優賞は誰が受賞するだろう。
Không biết năm nay ai sẽ nhận giải nữ diễn viên chính.
- 実力派の女優が脇役で作品を支えた。
Nữ diễn viên thực lực đã nâng đỡ tác phẩm ở vai phụ.
- 人気女優のインタビューが掲載された。
Bài phỏng vấn của nữ diễn viên nổi tiếng đã được đăng.
- 舞台女優として長年活躍している。
Cô ấy hoạt động lâu năm với tư cách nữ diễn viên sân khấu.
- 引退した元女優がエッセイを出版した。
Nữ diễn viên đã giải nghệ xuất bản một tuyển tập tản văn.
- 彼女は女優とモデルを兼業している。
Cô ấy vừa là nữ diễn viên vừa là người mẫu.
- 若手女優の演技が高く評価された。
Diễn xuất của nữ diễn viên trẻ được đánh giá cao.
- 映画祭で助演女優賞にノミネートされた。
Được đề cử giải nữ diễn viên phụ tại liên hoan phim.
- 近年は俳優という呼称を男女の女優にも用いる。
Những năm gần đây, cách gọi “diễn viên” cũng dùng cho cả nữ diễn viên.