女優 [Nữ Ưu]

じょゆう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

nữ diễn viên; diễn viên nữ

JP: その女優じょゆうはせりふをだいなしにした。

VI: Nữ diễn viên này đã làm hỏng lời thoại.

🔗 男優

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ブラウンさんは女優じょゆうであるらしい。
Có vẻ như ông Brown là một diễn viên.
わたし彼女かのじょ女優じょゆうです。
Bạn gái tôi là diễn viên.
メアリーは有名ゆうめい女優じょゆうじゃないの?
Mary không phải là diễn viên nổi tiếng sao?
貴方あなたたちは、女優じょゆうです。
Các bạn là diễn viên.
彼女かのじょ女優じょゆうになった。
Cô ấy đã trở thành một nữ diễn viên.
メアリーはめい女優じょゆうですか?
Mary có phải là diễn viên nổi tiếng không?
わたし天使てんしのような女優じょゆうだった。
Tôi đã từng là một nữ diễn viên như thiên thần.
メアリーって、有名ゆうめい女優じょゆうなの?
Mary có phải là diễn viên nổi tiếng không?
彼女かのじょ有名ゆうめい女優じょゆうだそうだ。
Nghe nói cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
彼女かのじょ女優じょゆうとして有名ゆうめいです。
Cô ấy nổi tiếng với tư cách là một nữ diễn viên.

Hán tự

Từ liên quan đến 女優

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 女優
  • Cách đọc: じょゆう
  • Loại từ: Danh từ (người)
  • Nghĩa khái quát: nữ diễn viên
  • Trình độ tham khảo: N3–N2 (văn hoá, giải trí)

2. Ý nghĩa chính

女優 là nữ diễn viên trong điện ảnh, truyền hình, sân khấu. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ trung tính 俳優 ngày càng dùng cho cả nam lẫn nữ; tuy nhiên 女優 vẫn phổ biến trong tiêu đề giải thưởng, truyền thông.

3. Phân biệt

  • 女優 vs 俳優: 女優 nhấn giới tính nữ; 俳優 trung tính, dùng cho mọi giới. Nhiều bối cảnh nghề nghiệp ưa dùng 俳優 để bao quát.
  • 女優 vs 男優: Cặp đối ứng nữ/nam. Tuy nhiên 男優 ít dùng trong một số ngữ cảnh, 俳優 được ưa chuộng hơn.
  • 女優 vs タレント: タレント là nghệ sĩ giải trí tổng quát (MC, người mẫu, người nổi tiếng), không nhất thiết là diễn viên.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Collocation: 人気女優 (nữ diễn viên nổi tiếng), 若手女優 (diễn viên trẻ), 実力派女優 (thực lực), 主演女優賞 (giải nữ chính), 助演女優賞 (giải nữ phụ).
  • Hành động: 女優としてデビューする/活躍する/受賞する/引退する。
  • Sắc thái: dùng bình thường trong báo chí; khi chú trọng bình đẳng giới, dùng 俳優 để tránh nhấn giới tính.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
俳優Đồng nghĩa khái quátdiễn viên (trung tính)Dùng cho mọi giới; văn phong hiện đại chuộng.
男優Đối ứngnam diễn viênÍt dùng hơn 俳優 trong một số ngữ cảnh.
主演女優Liên quannữ diễn viên chínhVị trí vai diễn.
助演女優Liên quannữ diễn viên phụVai phụ quan trọng.
タレントLiên quannghệ sĩ giải tríKhông nhất thiết là diễn viên.
舞台女優Liên quannữ diễn viên sân khấuLĩnh vực sân khấu/kịch.
映画女優Liên quannữ diễn viên điện ảnhLĩnh vực điện ảnh.
女優魂Thành ngữ“linh hồn”/tinh thần diễn xuấtKhen nỗ lực, cống hiến nghề.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 女: “nữ, phụ nữ” (On: ジョ; Kun: おんな, め). Chỉ giới tính nữ.
  • 優: “ưu tú; diễn viên” (On: ユウ; Kun: すぐ-れる). Trong 俳優/女優 mang nghĩa “người diễn”.
  • Cấu tạo nghĩa: 女( nữ) + 優( diễn viên) → “nữ diễn viên”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Xu hướng ngôn ngữ gần đây ưu tiên tính bao quát, nên 俳優 được dùng cho cả nữ. Tuy vậy, trong tên giải thưởng hay bài viết giải trí, 女優 vẫn rất tự nhiên. Khi viết, hãy cân nhắc bối cảnh và chủ trương của cơ quan truyền thông.

8. Câu ví dụ

  • 彼女は新人女優として映画にデビューした。
    Cô ấy ra mắt điện ảnh với tư cách nữ diễn viên mới.
  • 今年の主演女優賞は誰が受賞するだろう。
    Không biết năm nay ai sẽ nhận giải nữ diễn viên chính.
  • 実力派の女優が脇役で作品を支えた。
    Nữ diễn viên thực lực đã nâng đỡ tác phẩm ở vai phụ.
  • 人気女優のインタビューが掲載された。
    Bài phỏng vấn của nữ diễn viên nổi tiếng đã được đăng.
  • 舞台女優として長年活躍している。
    Cô ấy hoạt động lâu năm với tư cách nữ diễn viên sân khấu.
  • 引退した元女優がエッセイを出版した。
    Nữ diễn viên đã giải nghệ xuất bản một tuyển tập tản văn.
  • 彼女は女優とモデルを兼業している。
    Cô ấy vừa là nữ diễn viên vừa là người mẫu.
  • 若手女優の演技が高く評価された。
    Diễn xuất của nữ diễn viên trẻ được đánh giá cao.
  • 映画祭で助演女優賞にノミネートされた。
    Được đề cử giải nữ diễn viên phụ tại liên hoan phim.
  • 近年は俳優という呼称を男女の女優にも用いる。
    Những năm gần đây, cách gọi “diễn viên” cũng dùng cho cả nữ diễn viên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 女優 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?