Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょにとって、新あたらしい学校がっこうでうまくやっていくのは難むずかしいようだ。
Đối với cô ấy, việc thích nghi với trường học mới dường như khó khăn.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
学校
がっこう
trường học
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
新
Tân mới
学
Học học; khoa học
校
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
難
Nạn khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật