Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょにとってうれしいことに、客きゃくはみな食事しょくじをほめた。
Điều vui mừng đối với cô ấy là tất cả khách đều khen ngợi bữa ăn.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
客
きゃく
khách; người thăm
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
食事
しょくじ
bữa ăn
褒める
ほめる
khen ngợi; ca ngợi; tán dương; nói tốt về; đánh giá cao

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
客
Khách khách
食
Thực ăn; thực phẩm
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật