Dịch nghĩa:

Vì cô ấy đến muộn, chúng tôi đã phải thay đổi kế hoạch.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
Khắc khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
Canh trở nên muộn; canh đêm; thức khuya; tất nhiên; đổi mới; cải tạo; lại; ngày càng; hơn nữa