Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょが許ゆるしてくれるまでそっとしておいたほうがいいかもね。
Có lẽ tốt hơn bạn nên để cô ấy yên cho đến khi cô ấy tha thứ.

Ngữ pháp:

V ておく (〜te oku)

Thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống trong tương lai; 'làm gì đó trước'.
JLPT N4

V たほうがいい (〜ta hou ga ii)

Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý cho ai đó - 'tốt hơn nếu...'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
許す
ゆるす
cho phép; chấp thuận; đồng ý; chấp nhận
呉れる
くれる
cho; để cho
そっと
nhẹ nhàng; êm ái; yên lặng
為る
する
làm
ほう
ồ; ôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
許
Hứa cho phép

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật