Dịch nghĩa:
彼女がその事実を知った時の驚きは大きかった。
Sự ngạc nhiên của cô ấy khi biết sự thật là rất lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
知
Tri
biết; trí tuệ
時
Thời
thời gian; giờ
驚
Kinh
ngạc nhiên
大
Đại
lớn; to