Dịch nghĩa:

Họ đã chỉ ra hóa đơn có ngày tháng để chứng minh lập luận của mình.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
Lĩnh quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
Thu thu nhập; thu hoạch
Thư viết
Tự bản thân
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Chủ chủ; chính
Trương đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Chứng chứng cứ