Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれらはレポートをもっとしっかりしたものにした方ほうがよい、さもないととても受理じゅりされないだろう。
Họ nên làm báo cáo chắc chắn hơn, nếu không khó mà được chấp nhận.

Ngữ pháp:

N に する (N ni suru)

Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
レポート
báo cáo; bài viết
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
確り
しっかり
chặt chẽ (nắm giữ); chắc chắn; an toàn
為る
する
làm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
無い
ない
không tồn tại
迚も
とても
rất; cực kỳ
受理
じゅり
chấp nhận

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
方
Phương hướng; người; lựa chọn
受
Thụ nhận; trải qua
理
Lý logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật